Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

손톱

sontop

손톱이 · 손톱을

móng tay

Ví dụ

저는 주말마다 손톱을 짧게 깎아요.

Cuối tuần nào mình cũng cắt móng tay ngắn.

Thành phần từ

Bắt đầu bằng 손 "tay"; móng chân là 발톱, với 발 "chân".