액션이 · 액션을
hành động (thể loại); cảnh hành động
Ví dụ
이 영화는 액션 장면이 정말 멋있어요.
Cảnh hành động trong phim này thật sự rất ngầu.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh “action”.
Bạn nên biết
Ở trường quay, đạo diễn hô 레디, 액션! “Chuẩn bị, diễn!”.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
액션이 · 액션을
hành động (thể loại); cảnh hành động
Ví dụ
이 영화는 액션 장면이 정말 멋있어요.
Cảnh hành động trong phim này thật sự rất ngầu.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh “action”.
Bạn nên biết
Ở trường quay, đạo diễn hô 레디, 액션! “Chuẩn bị, diễn!”.