Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

장례식장

jangnyesikjang [장녜식짱]

장례식장이 · 장례식장을

nhà tang lễ

Ví dụ

할머니가 돌아가셔서 오늘 장례식장에 다녀왔어요.

Bà tôi mất nên hôm nay tôi đã đến nhà tang lễ.

Thành phần từ

장 chôn cất례 lễ식 nghi thức장 nơi chốn

장례식 “tang lễ” + -장 “nơi, hội trường”. Hán Việt: táng lễ thức trường.

Bạn nên biết

Phát âm là [장녜식짱]: ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ, và ㅈ bị căng hóa sau ㄱ. Phần lớn đám tang ở Hàn được tổ chức tại nhà tang lễ gắn với bệnh viện, thường kéo dài ba ngày.