Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

배송

baesong

배송이 · 배송을

sự giao hàng, vận chuyển

Ví dụ

인터넷으로 주문한 옷이 아직 배송 중이에요.

Quần áo mình đặt trên mạng vẫn đang được giao.

Thành phần từ

배 phân phát송 gửi

Nghĩa đen là "phân phát và gửi". Hán Việt: phối tống.

Bạn nên biết

배송 dùng cho hàng được vận chuyển; đồ ăn mang đến tận cửa là 배달.