Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

멈추다

meomchuda

멈춰요 · 멈췄어요 · 멈출 거예요 · 멈추세요

dừng, ngừng, dừng lại

Ví dụ

갑자기 버스가 길 한가운데에서 멈췄어요.

Đột nhiên xe buýt dừng lại giữa đường.

Thành phần từ

Danh từ 멈춤 "dừng" xuất hiện trên biển báo và trình phát video.