멈춰요 · 멈췄어요 · 멈출 거예요 · 멈추세요
dừng, ngừng, dừng lại
Ví dụ
갑자기 버스가 길 한가운데에서 멈췄어요.
Đột nhiên xe buýt dừng lại giữa đường.
Thành phần từ
Danh từ 멈춤 "dừng" xuất hiện trên biển báo và trình phát video.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
멈춰요 · 멈췄어요 · 멈출 거예요 · 멈추세요
dừng, ngừng, dừng lại
Ví dụ
갑자기 버스가 길 한가운데에서 멈췄어요.
Đột nhiên xe buýt dừng lại giữa đường.
Thành phần từ
Danh từ 멈춤 "dừng" xuất hiện trên biển báo và trình phát video.
Từ liên quan