Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

신뢰하다

silloehada [실뢰하다]

신뢰해요 · 신뢰했어요 · 신뢰할 거예요 · 신뢰하세요

tin tưởng, tín nhiệm

Ví dụ

우리 팀원들은 서로를 깊이 신뢰해요.

Các thành viên trong đội mình rất tin tưởng lẫn nhau.

Thành phần từ

신 tin뢰 dựa vào

Hán Việt: tín lại — nghĩa đen là "tin và dựa vào" ("ỷ lại" trong tiếng Việt cũng dùng chữ 賴).

Bạn nên biết

Phát âm là [실뢰하다]: ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ.