신뢰해요 · 신뢰했어요 · 신뢰할 거예요 · 신뢰하세요
tin tưởng, tín nhiệm
Ví dụ
우리 팀원들은 서로를 깊이 신뢰해요.
Các thành viên trong đội mình rất tin tưởng lẫn nhau.
Thành phần từ
신 tin+뢰 dựa vào
Hán Việt: tín lại — nghĩa đen là "tin và dựa vào" ("ỷ lại" trong tiếng Việt cũng dùng chữ 賴).
Bạn nên biết
Phát âm là [실뢰하다]: ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ.
Từ liên quan