가요가 · 가요를
ca khúc đại chúng, nhạc pop (nhất là nhạc Hàn)
Ví dụ
저는 요즘 한국 가요를 들으면서 한국어를 공부해요.
Dạo này mình vừa nghe nhạc Hàn vừa học tiếng Hàn.
Thành phần từ
가 bài ca+요 ca dao
Nghĩa đen là "bài ca và ca dao". Hán Việt: ca dao (khác nghĩa! tiếng Việt "ca dao" là thơ dân gian; 가요 là nhạc pop). Đừng nhầm với 가요 "(tôi) đi".
Bạn nên biết
Ở Hàn, K-pop thường được gọi là 가요; 케이팝 dùng nhiều hơn khi nói ở phạm vi quốc tế.
Từ liên quan