Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

참가

chamga

참가가 · 참가를

sự tham gia, dự thi

Ví dụ

이번 대회의 참가 신청은 금요일까지입니다.

Hạn đăng ký tham gia cuộc thi lần này là thứ Sáu.

Thành phần từ

참 tham dự가 thêm

Nghĩa đen là "tham dự và thêm mình vào". Hán Việt: tham gia — giống hệt tiếng Việt.