참가가 · 참가를
sự tham gia, dự thi
Ví dụ
이번 대회의 참가 신청은 금요일까지입니다.
Hạn đăng ký tham gia cuộc thi lần này là thứ Sáu.
Thành phần từ
참 tham dự+가 thêm
Nghĩa đen là "tham dự và thêm mình vào". Hán Việt: tham gia — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
참가가 · 참가를
sự tham gia, dự thi
Ví dụ
이번 대회의 참가 신청은 금요일까지입니다.
Hạn đăng ký tham gia cuộc thi lần này là thứ Sáu.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tham dự và thêm mình vào". Hán Việt: tham gia — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan