재산이 · 재산을
tài sản, của cải
Ví dụ
그 할아버지는 모든 재산을 학교에 기부했어요.
Ông cụ đó đã hiến toàn bộ tài sản cho một trường học.
Thành phần từ
재 của cải+산 sản
Hán Việt: tài sản — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
재산이 · 재산을
tài sản, của cải
Ví dụ
그 할아버지는 모든 재산을 학교에 기부했어요.
Ông cụ đó đã hiến toàn bộ tài sản cho một trường học.
Thành phần từ
Hán Việt: tài sản — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan