접수해요 · 접수했어요 · 접수할 거예요 · 접수하세요
đăng ký, làm thủ tục tiếp nhận; tiếp nhận (hồ sơ)
Ví dụ
병원에 가면 먼저 접수하고 기다리세요.
Đến bệnh viện thì hãy đăng ký trước rồi ngồi chờ.
Thành phần từ
접 tiếp+수 nhận
Nghĩa đen là "tiếp và nhận" hồ sơ. Hán Việt: tiếp thụ (giống "tiếp nhận").
Bạn nên biết
Đúng ra là bên văn phòng 접수하다 "tiếp nhận"; nhưng bệnh nhân hay người nộp đơn cũng dùng với nghĩa "đăng ký, nộp".
Từ liên quan