Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

명함

myeongham

명함이 · 명함을

danh thiếp

Ví dụ

처음 만난 사람과 명함을 주고받았어요.

Mình đã trao đổi danh thiếp với người mới gặp lần đầu.

Thành phần từ

명 tên함 chức danh

Nghĩa đen là "tên và chức danh". Hán Việt: danh hàm (tiếng Việt nói "danh thiếp").

Bạn nên biết

Hãy đưa và nhận danh thiếp bằng hai tay để thể hiện sự tôn trọng.