Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

무역

muyeok

무역이 · 무역을

thương mại, mậu dịch

Ví dụ

한국은 무역으로 경제가 크게 발전했습니다.

Kinh tế Hàn Quốc đã phát triển mạnh nhờ thương mại.

Thành phần từ

무 buôn bán역 trao đổi

Nghĩa đen là "buôn bán và trao đổi". Hán Việt: mậu dịch — giống tiếng Việt.