무역이 · 무역을
thương mại, mậu dịch
Ví dụ
한국은 무역으로 경제가 크게 발전했습니다.
Kinh tế Hàn Quốc đã phát triển mạnh nhờ thương mại.
Thành phần từ
무 buôn bán+역 trao đổi
Nghĩa đen là "buôn bán và trao đổi". Hán Việt: mậu dịch — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
무역이 · 무역을
thương mại, mậu dịch
Ví dụ
한국은 무역으로 경제가 크게 발전했습니다.
Kinh tế Hàn Quốc đã phát triển mạnh nhờ thương mại.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "buôn bán và trao đổi". Hán Việt: mậu dịch — giống tiếng Việt.
Từ liên quan