Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

붓다

butda [붇따]

부어요 · 부었어요 · 부을 거예요 · 부으세요 (ㅅ irregular)

đổ, rót

Ví dụ

냄비에 물을 두 컵 부으세요.

Đổ hai cốc nước vào nồi.

Thành phần từ

Chú ý từ đồng âm: 붓다 còn có nghĩa "sưng", như 얼굴이 부었어요 "mặt mình bị sưng".

Bạn nên biết

Khi rót đồ uống vào ly, người Hàn thường nói 따르다: 술을 따르다.

TOPIK 3động từ

붓다

butda [붇따]

부어요 · 부었어요 · 부을 거예요 · 부은 (+noun) (ㅅ irregular)

sưng, phù

Ví dụ

어젯밤에 라면을 먹고 자서 얼굴이 부었어요.

Tối qua ăn mì rồi đi ngủ nên mặt mình bị sưng.

Thành phần từ

Từ đồng âm: 붓다 còn có nghĩa "đổ, rót", như 물을 붓다, chia giống hệt.

Bạn nên biết

Sưng là kết quả, nên dùng thì quá khứ để nói trạng thái hiện tại: 발이 부었어요 "chân mình bị sưng".