당겨요 · 당겼어요 · 당길 거예요 · 당기세요
kéo; dời lên sớm (ngày); thèm (món ăn)
Ví dụ
이 문은 밀지 말고 당기세요.
Cửa này đừng đẩy mà hãy kéo.
Thành phần từ
Trái nghĩa với 밀다 "đẩy": biển trên cửa ghi 미세요 (đẩy) và 당기세요 (kéo).
Bạn nên biết
Với đồ ăn nghĩa là "thèm": 오늘은 매운 음식이 당겨요 "Hôm nay mình thèm đồ cay."
Từ liên quan