Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

당기다

danggida

당겨요 · 당겼어요 · 당길 거예요 · 당기세요

kéo; dời lên sớm (ngày); thèm (món ăn)

Ví dụ

이 문은 밀지 말고 당기세요.

Cửa này đừng đẩy mà hãy kéo.

Thành phần từ

Trái nghĩa với 밀다 "đẩy": biển trên cửa ghi 미세요 (đẩy) và 당기세요 (kéo).

Bạn nên biết

Với đồ ăn nghĩa là "thèm": 오늘은 매운 음식이 당겨요 "Hôm nay mình thèm đồ cay."