Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

여쭙다

yeojjupda [여쭙따]

여쭈워요 · 여쭈웠어요 · 여쭈울 거예요 (ㅂ irregular; humble, not used with -(으)세요)

thưa hỏi, xin hỏi (khiêm nhường, với người trên)

Ví dụ

교수님께 한 가지 여쭙고 싶은 게 있어요.

Thưa giáo sư, em có một điều muốn hỏi ạ.

Thành phần từ

Động từ khiêm nhường: hạ thấp người hỏi chứ không nâng người nghe. 여쭈다 là biến thể chuẩn tương đương.

Bạn nên biết

Phát âm là [여쭙따]: patchim ㅂ làm ㄷ phía sau bị căng hóa. Dùng với 께 khi hỏi thầy cô, cấp trên hay người lớn tuổi. Trong văn nói, 여쭤보다 là phổ biến nhất.