여쭈워요 · 여쭈웠어요 · 여쭈울 거예요 (ㅂ irregular; humble, not used with -(으)세요)
thưa hỏi, xin hỏi (khiêm nhường, với người trên)
Ví dụ
교수님께 한 가지 여쭙고 싶은 게 있어요.
Thưa giáo sư, em có một điều muốn hỏi ạ.
Thành phần từ
Động từ khiêm nhường: hạ thấp người hỏi chứ không nâng người nghe. 여쭈다 là biến thể chuẩn tương đương.
Bạn nên biết
Phát âm là [여쭙따]: patchim ㅂ làm ㄷ phía sau bị căng hóa. Dùng với 께 khi hỏi thầy cô, cấp trên hay người lớn tuổi. Trong văn nói, 여쭤보다 là phổ biến nhất.
Từ liên quan