Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

중고

junggo

중고가 · 중고를

đồ cũ, hàng đã qua sử dụng

Ví dụ

돈을 아끼려고 중고 자전거를 샀어요.

Mình mua xe đạp cũ để tiết kiệm tiền.

Thành phần từ

중 giữa고 cũ

Nghĩa đen là "cũ vừa" — không mới, cũng không quá xưa. Hán Việt: trung cổ (khác nghĩa "thời Trung cổ"; 중고 là "đồ cũ").

Bạn nên biết

Thường đứng trước danh từ: 중고차, 중고 책, 중고 거래 (mua bán đồ cũ).