중고가 · 중고를
đồ cũ, hàng đã qua sử dụng
Ví dụ
돈을 아끼려고 중고 자전거를 샀어요.
Mình mua xe đạp cũ để tiết kiệm tiền.
Thành phần từ
중 giữa+고 cũ
Nghĩa đen là "cũ vừa" — không mới, cũng không quá xưa. Hán Việt: trung cổ (khác nghĩa "thời Trung cổ"; 중고 là "đồ cũ").
Bạn nên biết
Thường đứng trước danh từ: 중고차, 중고 책, 중고 거래 (mua bán đồ cũ).
Từ liên quan