속도가 · 속도를
tốc độ, nhịp độ
Ví dụ
비가 많이 오니까 속도를 좀 줄이세요.
Mưa to lắm, bạn giảm tốc độ đi nhé.
Thành phần từ
속 nhanh+도 mức độ
Nghĩa đen là "mức độ nhanh". Hán Việt: tốc độ — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [속또] — ㄷ bị căng hóa sau ㄱ.
Từ liên quan