Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

구체적

guchejeok

구체적이에요 · 구체적인 (+noun) · 구체적으로

cụ thể, chi tiết

Ví dụ

계획을 좀 더 구체적으로 설명해 주세요.

Hãy giải thích kế hoạch cụ thể hơn một chút.

Thành phần từ

구 có đủ체 thể적 tính, mang tính

Nghĩa đen là "có hình thể" — có hình dạng rõ ràng. Hán Việt: cụ thể đích — giống tiếng Việt.