구체적이에요 · 구체적인 (+noun) · 구체적으로
cụ thể, chi tiết
Ví dụ
계획을 좀 더 구체적으로 설명해 주세요.
Hãy giải thích kế hoạch cụ thể hơn một chút.
Thành phần từ
구 có đủ+체 thể+적 tính, mang tính
Nghĩa đen là "có hình thể" — có hình dạng rõ ràng. Hán Việt: cụ thể đích — giống tiếng Việt.
Từ liên quan