Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

불만

bulman

불만이 · 불만을

sự bất mãn, không hài lòng

Ví dụ

손님들이 서비스에 대해 불만이 많아요.

Khách hàng có nhiều điều không hài lòng về dịch vụ.

Thành phần từ

불 không만 đầy

Nghĩa đen là "không đầy": không thỏa mãn. Hán Việt: bất mãn — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

불만 là cảm giác; muốn nói ra thì dùng 불만을 말하다 hoặc 불평하다.