적응이 · 적응을
sự thích nghi, thích ứng
Ví dụ
한국 생활 적응이 생각보다 쉬웠어요.
Việc thích nghi với cuộc sống ở Hàn Quốc dễ hơn mình nghĩ.
Thành phần từ
적 thích hợp+응 ứng
Nghĩa đen là "hợp và ứng". Hán Việt: thích ứng — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
적응이 · 적응을
sự thích nghi, thích ứng
Ví dụ
한국 생활 적응이 생각보다 쉬웠어요.
Việc thích nghi với cuộc sống ở Hàn Quốc dễ hơn mình nghĩ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "hợp và ứng". Hán Việt: thích ứng — giống tiếng Việt.
Từ liên quan