Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

귀신

gwisin

귀신이 · 귀신을

ma, hồn ma

Ví dụ

밤에 그 학교에서 귀신을 봤다는 소문이 있어요.

Có tin đồn là có người đã thấy ma ở trường đó vào ban đêm.

Thành phần từ

귀 quỷ신 thần

鬼 “quỷ” + 神 “thần”. Hán Việt: quỷ thần (nhưng tiếng Hàn dùng với nghĩa “con ma”).

Bạn nên biết

Con ma kinh điển ở Hàn là người phụ nữ tóc dài mặc đồ trắng (처녀귀신). 귀신같이 nghĩa là “thần kỳ, như ma”: 귀신같이 알아요 “biết như thần”.