무더워요 · 무더웠어요 · 무더운 (+noun) (ㅂ irregular)
nóng ẩm, oi bức
Ví dụ
한국의 여름은 비가 많이 오고 아주 무더워요.
Mùa hè ở Hàn Quốc mưa nhiều và rất oi bức.
Thành phần từ
Có lẽ từ 물 "nước" + 덥다 "nóng": cái nóng ẩm ướt.
Bạn nên biết
Bản tin thời tiết hay nói 무더위 (nắng nóng oi bức) và 무더운 날씨 cho những ngày hè oi ả.
Từ liên quan