Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

무덥다

mudeopda [무덥따]

무더워요 · 무더웠어요 · 무더운 (+noun) (ㅂ irregular)

nóng ẩm, oi bức

Ví dụ

한국의 여름은 비가 많이 오고 아주 무더워요.

Mùa hè ở Hàn Quốc mưa nhiều và rất oi bức.

Thành phần từ

Có lẽ từ 물 "nước" + 덥다 "nóng": cái nóng ẩm ướt.

Bạn nên biết

Bản tin thời tiết hay nói 무더위 (nắng nóng oi bức) và 무더운 날씨 cho những ngày hè oi ả.