소심해요 · 소심했어요 · 소심한 (+noun)
nhút nhát, nhát gan, quá dè dặt
Ví dụ
저는 소심해서 처음 보는 사람에게 말을 잘 못 걸어요.
Mình nhút nhát nên khó bắt chuyện với người mới gặp.
Thành phần từ
소 nhỏ+심 tâm
Hán Việt: tiểu tâm — nghĩa đen là "trái tim nhỏ", quá nhỏ để dám mạnh dạn.
Bạn nên biết
Trong tiếng Trung (và "tiểu tâm" trong Hán văn) từ này nghĩa là "cẩn thận", nhưng trong tiếng Hàn nó là lời chê nhẹ: "nhút nhát".