유기농이 · 유기농을
nông nghiệp hữu cơ; (thực phẩm) hữu cơ
Ví dụ
요즘 유기농 채소를 찾는 사람이 많아요.
Dạo này có nhiều người tìm mua rau hữu cơ.
Thành phần từ
유 có+기 cơ thể+농 nghề nông
Hán Việt: hữu cơ nông — 유기 "hữu cơ" (giống tiếng Việt) + 농 "nông".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유기농이 · 유기농을
nông nghiệp hữu cơ; (thực phẩm) hữu cơ
Ví dụ
요즘 유기농 채소를 찾는 사람이 많아요.
Dạo này có nhiều người tìm mua rau hữu cơ.
Thành phần từ
Hán Việt: hữu cơ nông — 유기 "hữu cơ" (giống tiếng Việt) + 농 "nông".