Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

유기농

yuginong

유기농이 · 유기농을

nông nghiệp hữu cơ; (thực phẩm) hữu cơ

Ví dụ

요즘 유기농 채소를 찾는 사람이 많아요.

Dạo này có nhiều người tìm mua rau hữu cơ.

Thành phần từ

유 có기 cơ thể농 nghề nông

Hán Việt: hữu cơ nông — 유기 "hữu cơ" (giống tiếng Việt) + 농 "nông".