기적이 · 기적을
phép màu, điều kỳ diệu
Ví dụ
그 사고에서 모두 살아난 것은 기적이에요.
Tất cả mọi người sống sót sau tai nạn đó đúng là một phép màu.
Thành phần từ
기 kỳ lạ+적 dấu tích
Hán Việt: kỳ tích — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "phép màu, điều kỳ diệu", rộng hơn "kỳ tích" (thành tích phi thường) trong tiếng Việt.
Từ liên quan