Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

기적

gijeok

기적이 · 기적을

phép màu, điều kỳ diệu

Ví dụ

그 사고에서 모두 살아난 것은 기적이에요.

Tất cả mọi người sống sót sau tai nạn đó đúng là một phép màu.

Thành phần từ

기 kỳ lạ적 dấu tích

Hán Việt: kỳ tích — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "phép màu, điều kỳ diệu", rộng hơn "kỳ tích" (thành tích phi thường) trong tiếng Việt.