모델이 · 모델을
người mẫu; mẫu, đời (sản phẩm)
Ví dụ
그 모델은 키가 정말 크고 멋있어요.
Người mẫu đó thật cao và phong độ.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "model".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
모델이 · 모델을
người mẫu; mẫu, đời (sản phẩm)
Ví dụ
그 모델은 키가 정말 크고 멋있어요.
Người mẫu đó thật cao và phong độ.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "model".
Từ liên quan