이자가 · 이자를
tiền lãi, lãi suất
Ví dụ
요즘 은행 이자가 너무 낮아요.
Dạo này lãi suất ngân hàng thấp quá.
Thành phần từ
이 lợi+자 con
Nghĩa đen là "con của lợi" — tiền đẻ ra tiền. Hán Việt: lợi tử (tiếng Việt nói "tiền lãi").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이자가 · 이자를
tiền lãi, lãi suất
Ví dụ
요즘 은행 이자가 너무 낮아요.
Dạo này lãi suất ngân hàng thấp quá.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "con của lợi" — tiền đẻ ra tiền. Hán Việt: lợi tử (tiếng Việt nói "tiền lãi").
Từ liên quan