Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

기록하다

girokada [기로카다]

기록해요 · 기록했어요 · 기록할 거예요 · 기록하세요

ghi lại, ghi chép, lưu lại

Ví dụ

저는 매일 일기에 하루 일을 기록해요.

Mỗi ngày mình ghi lại những việc trong ngày vào nhật ký.

Thành phần từ

기 ghi록 chép

Nghĩa đen là "ghi và chép". Hán Việt: ký lục.

Bạn nên biết

Phát âm là [기로카다]: ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ.