Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

기후

gihu

기후가 · 기후를

khí hậu

Ví dụ

제주도는 기후가 따뜻해서 겨울에도 살기 좋아요.

Đảo Jeju có khí hậu ấm áp nên mùa đông cũng dễ sống.

Thành phần từ

기 khí후 mùa, tiết

Nghĩa đen là "khí của các mùa". Hán Việt: khí hậu — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

기후 là khí hậu lâu dài; thời tiết hôm nay là 날씨.