종합이 · 종합을
sự tổng hợp; tổng hợp, toàn diện
Ví dụ
다음 주에 종합 건강 검진을 받을 거예요.
Tuần sau tôi sẽ đi khám sức khỏe tổng quát.
Thành phần từ
종 gom, tổng+합 hợp
Nghĩa đen là “gom lại và kết hợp”. Hán Việt: tổng hợp — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
종합이 · 종합을
sự tổng hợp; tổng hợp, toàn diện
Ví dụ
다음 주에 종합 건강 검진을 받을 거예요.
Tuần sau tôi sẽ đi khám sức khỏe tổng quát.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “gom lại và kết hợp”. Hán Việt: tổng hợp — giống tiếng Việt.
Từ liên quan