Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

액세서리

aekseseori

액세서리가 · 액세서리를

phụ kiện, trang sức

Ví dụ

이 옷에는 간단한 액세서리가 잘 어울려요.

Bộ đồ này hợp với phụ kiện đơn giản.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "accessory"; khi viết thân mật hay gặp 악세사리, nhưng 액세서리 mới là chuẩn.