상징해요 · 상징했어요 · 상징할 거예요 · 상징하는 (+noun)
tượng trưng, biểu tượng cho
Ví dụ
태극기의 흰색은 평화를 상징해요.
Màu trắng trên quốc kỳ Hàn Quốc tượng trưng cho hòa bình.
Thành phần từ
상 hình tượng+징 dấu hiệu
Nghĩa đen là "hình ảnh và dấu hiệu". Hán Việt: tượng trưng — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan