Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

상징하다

sangjinghada

상징해요 · 상징했어요 · 상징할 거예요 · 상징하는 (+noun)

tượng trưng, biểu tượng cho

Ví dụ

태극기의 흰색은 평화를 상징해요.

Màu trắng trên quốc kỳ Hàn Quốc tượng trưng cho hòa bình.

Thành phần từ

상 hình tượng징 dấu hiệu

Nghĩa đen là "hình ảnh và dấu hiệu". Hán Việt: tượng trưng — giống hệt tiếng Việt.