Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

충치

chungchi

충치가 · 충치를

sâu răng, răng sâu

Ví dụ

단 걸 많이 먹어서 충치가 생겼어요.

Tôi ăn nhiều đồ ngọt nên bị sâu răng.

Thành phần từ

충 sâu, côn trùng치 răng

Nghĩa đen là “răng có sâu”, từ quan niệm xưa cho rằng sâu ăn thủng răng — giống hệt cách nói “sâu răng” trong tiếng Việt. Hán Việt: trùng xỉ.

Bạn nên biết

Sâu răng “sinh ra”: 충치가 생기다. Chữa sâu răng là 충치 치료.