전문이 · 전문을
chuyên môn, chuyên về
Ví dụ
이 식당은 한국 음식 전문이에요.
Nhà hàng này chuyên món ăn Hàn Quốc.
Thành phần từ
전 chuyên+문 cửa, ngành
Nghĩa đen là "cửa riêng" — một lĩnh vực chuyên tâm. Hán Việt: chuyên môn — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
X 전문 nghĩa là "chuyên về X", rất hay gặp trên biển hiệu cửa hàng.