Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

방송국

bangsongguk

방송국이 · 방송국을

đài truyền hình, đài phát thanh

Ví dụ

제 꿈은 방송국에서 피디로 일하는 거예요.

Ước mơ của mình là làm đạo diễn chương trình (PD) ở đài truyền hình.

Thành phần từ

방 thả, phát송 gửi국 cục, sở

-국 = cục, sở: 방송국, 우체국. Hán Việt: phóng tống cục.