Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

익히다

ikida [이키다]

익혀요 · 익혔어요 · 익힐 거예요 · 익히세요

học, thuần thục, làm quen; nấu chín

Ví dụ

외국어를 잘하려면 기본 문법을 먼저 익혀야 해요.

Muốn giỏi ngoại ngữ thì trước hết phải nắm vững ngữ pháp cơ bản.

Thành phần từ

Dạng sai khiến của 익다 "chín, quen": làm cho kiến thức "chín" trong đầu, hay thức ăn chín trong chảo.

Bạn nên biết

Còn có nghĩa "nấu chín": 고기를 잘 익혀 주세요 = Làm ơn nấu thịt thật chín.