당황스러워요 · 당황스러웠어요 · 당황스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
bối rối, lúng túng, khó xử
Ví dụ
친구가 갑자기 화를 내서 당황스러웠어요.
Bạn đột nhiên nổi giận làm mình bối rối.
Thành phần từ
당 đột ngột+황 hoảng
Nghĩa đen là "cảm thấy hoảng hốt đột ngột". Hán Việt: đường hoảng.
Từ liên quan