엄해요 · 엄했어요 · 엄한 (+noun)
nghiêm khắc, nghiêm
Ví dụ
우리 아버지는 어릴 때 아주 엄하셨어요.
Hồi mình còn nhỏ, bố mình rất nghiêm khắc.
Thành phần từ
엄 nghiêm
Hán Việt: nghiêm — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
엄해요 · 엄했어요 · 엄한 (+noun)
nghiêm khắc, nghiêm
Ví dụ
우리 아버지는 어릴 때 아주 엄하셨어요.
Hồi mình còn nhỏ, bố mình rất nghiêm khắc.
Thành phần từ
Hán Việt: nghiêm — giống tiếng Việt.