Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

고생

gosaeng

고생이 · 고생을

vất vả, khổ cực, gian khổ

Ví dụ

이사하느라 고생 많이 했어요.

Mình đã rất vất vả vì chuyển nhà.

Thành phần từ

고 khổ, đắng생 sống, đời

Nghĩa đen là "cuộc sống đắng cay". Hán Việt: khổ sinh (chữ "khổ" như trong "gian khổ").

Bạn nên biết

고생 많으셨어요 là câu cảm ơn ai đó đã vất vả; động từ là 고생하다.