보고가 · 보고를
sự báo cáo
Ví dụ
오늘 회의 결과를 부장님께 바로 보고했어요.
Mình đã báo cáo ngay kết quả cuộc họp hôm nay cho trưởng phòng.
Thành phần từ
보 báo+고 cáo
Nghĩa đen là "báo và cáo" lên cấp trên. Hán Việt: báo cáo — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 보고 "xem rồi…" từ động từ 보다; ngữ cảnh sẽ làm rõ.
Từ liên quan