Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

보고

bogo

보고가 · 보고를

sự báo cáo

Ví dụ

오늘 회의 결과를 부장님께 바로 보고했어요.

Mình đã báo cáo ngay kết quả cuộc họp hôm nay cho trưởng phòng.

Thành phần từ

보 báo고 cáo

Nghĩa đen là "báo và cáo" lên cấp trên. Hán Việt: báo cáo — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 보고 "xem rồi…" từ động từ 보다; ngữ cảnh sẽ làm rõ.