Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

먹거리

meokgeori [먹꺼리]

먹거리가 · 먹거리를

đồ ăn, món ăn (ở lễ hội, chợ)

Ví dụ

이 축제에는 맛있는 먹거리가 정말 많아요.

Lễ hội này có rất nhiều món ăn ngon.

Thành phần từ

먹다 “ăn” + -거리 “thứ để”, như 볼거리 “thứ để xem”.

Bạn nên biết

Phát âm là [먹꺼리]. Từng bị coi là không chuẩn, nhưng từ năm 2011 đã được công nhận là từ chuẩn bên cạnh 먹을거리.