Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

둥글다

dunggeulda

둥글어요 · 둥글었어요 · 둥근 (+noun) (ㄹ drops)

tròn

Ví dụ

그 아이는 얼굴이 둥글고 귀여워요.

Đứa bé đó mặt tròn và dễ thương.

Thành phần từ

Liên quan đến 동그랗다 "tròn"; nguyên âm tối hơn tạo cảm giác to và đầy đặn hơn.

Bạn nên biết

ㄹ rụng trước ㄴ, nên "mặt tròn" là 둥근 얼굴, không phải 둥글은 얼굴.