Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

지원하다

jiwonhada

지원해요 · 지원했어요 · 지원할 거예요 · 지원하세요

ứng tuyển, nộp đơn, xung phong

Ví dụ

그 회사에 지원하려고 이력서를 썼어요.

Mình đã viết sơ yếu lý lịch để ứng tuyển vào công ty đó.

Thành phần từ

지 chí, ý chí원 nguyện, mong

Nghĩa đen là "ý chí và mong muốn". Hán Việt: chí nguyện (tiếng Việt có "tình nguyện", "nguyện vọng"). Một từ 지원하다 khác (chữ Hán khác) nghĩa là "hỗ trợ" (Hán Việt: chi viện).

Bạn nên biết

Dùng nơi chốn + 에 지원하다: 회사에 지원하다 "ứng tuyển vào công ty".