Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

보편적

bopyeonjeok

보편적이에요 · 보편적인 (+noun) · 보편적으로

phổ biến, phổ quát

Ví dụ

가족을 사랑하는 마음은 보편적인 감정이에요.

Tình yêu gia đình là cảm xúc phổ quát.

Thành phần từ

보 rộng khắp편 khắp nơi적 tính, mang tính

Nghĩa đen là "lan rộng khắp nơi". Hán Việt: phổ biến đích ("mang tính phổ biến").