Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

교통 체증

gyotong chejeung

교통 체증이 · 교통 체증을

tắc đường, ùn tắc giao thông

Ví dụ

출근 시간에는 교통 체증이 아주 심해요.

Giờ đi làm buổi sáng tắc đường rất kinh khủng.

Thành phần từ

교 qua lại통 thông체 ứ đọng증 chứng

Nghĩa đen là "chứng ùn ứ giao thông"; riêng 체증 còn nghĩa là chứng khó tiêu. Hán Việt: giao thông trệ chứng.

Bạn nên biết

Khi nói chuyện người ta thường nói 차가 막혀요; 교통 체증 nghe như tin tức hay văn viết.