서운해요 · 서운했어요 · 서운한 (+noun)
tủi thân, chạnh lòng, buồn (vì người thân)
Ví dụ
친구가 제 생일을 잊어버려서 서운했어요.
Bạn quên sinh nhật mình nên mình thấy chạnh lòng.
Thành phần từ
Gần nghĩa với 섭섭하다; cả hai đều chỉ cảm giác tủi thân với người gần gũi.
Bạn nên biết
Cũng dùng khi chia tay: 떠나신다니 서운해요 "Nghe anh/chị sắp đi, em buồn quá."
Từ liên quan