Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

은퇴하다

euntoehada

은퇴해요 · 은퇴했어요 · 은퇴할 거예요 · 은퇴하세요

về hưu, giải nghệ

Ví dụ

그 축구 선수는 서른다섯 살에 은퇴했어요.

Cầu thủ bóng đá đó giải nghệ ở tuổi 35.

Thành phần từ

은 ẩn퇴 lui

Nghĩa đen là "lui về ẩn mình" khỏi đời sống công cộng hay công việc. Hán Việt: ẩn thoái (chữ "ẩn" như trong "ở ẩn").