Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

스킨케어

seukinkeeo

스킨케어가 · 스킨케어를

chăm sóc da, skincare

Ví dụ

자기 전에 스킨케어를 꼭 해요.

Trước khi đi ngủ tôi luôn chăm sóc da.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “skin care”.

Bạn nên biết

Lưu ý: riêng chữ 스킨 ở Hàn thường có nghĩa là nước hoa hồng (toner), như trong quy trình cơ bản 스킨 → 로션.