Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

축의금

chuguigeum [추기금]

축의금이 · 축의금을

tiền mừng (đám cưới)

Ví dụ

친구 결혼식에 가서 축의금을 냈어요.

Mình đi đám cưới bạn và gửi tiền mừng.

Thành phần từ

축 chúc mừng의 nghi lễ금 tiền

Nghĩa đen là "tiền chúc mừng nghi lễ"; -금 = tiền: 장학금, 등록금. Hán Việt: chúc nghi kim.

Bạn nên biết

Phát âm là [추기금]; bỏ tiền mặt vào phong bì trắng rồi gửi ở bàn tiếp khách.