Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

신혼여행

sinhonnyeohaeng [신혼녀행]

신혼여행이 · 신혼여행을

tuần trăng mật

Ví dụ

두 사람은 신혼여행으로 제주도에 갔어요.

Hai người đã đi đảo Jeju hưởng tuần trăng mật.

Thành phần từ

신 mới혼 hôn nhân여 lữ hành행 đi

Nghĩa đen là "chuyến đi sau khi mới cưới". Hán Việt: tân hôn lữ hành.

Bạn nên biết

Phát âm là [신혼녀행] — thêm âm ㄴ trước 여.